So sánh xe GAC GS8 2024 vs Lexus RX 2006

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1991
3311
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4980
-
Chiều Rộng (mm)
1950
-
Chiều Cao (mm)
1780
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2920
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
-
Kích thước lốp/lazang
R20
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4B20J1
-
Công suất cực đại (kW)
185
-
Công suất cực đại (hp)
252
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
8
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED thích ứng
-
Cụm đèn sau
LED
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và thông gió
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Sạc không dây
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 14.6 inch
-
Hệ thống loa
10 loa Alpine
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Camera
Camera 360 độ
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-