So sánh xe GAC M8 GT Master 2.0T 2025 vs VinFast VF MPV 7 AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2026
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Trung Quốc
-
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
1991
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5212
4740
Chiều Rộng (mm)
1940
1872
Chiều Cao (mm)
1823
1734
Chiều dài cơ sở (mm)
3070
2840
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6,1
-
Kích thước lốp/lazang
225/55 R18
235/50R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2120
1875
Dung tích khoang hành lý (lít)
516
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0T GDI
-
Công suất cực đại (hp)
248
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
-
Chế độ vận hành
Eco, Comfort, Sport
Eco/Normal/Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
201 hp (150 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
280
Dung lượng Pin (kWh)
-
60.13
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
450 (NEDC)
Thời gian sạc nhanh (h)
-
30 phút (10%-70%)
Công suất sạc tối đa (kW)
-
80

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector, tự động bật/tắt, tự động điều chỉnh góc chiếu, đèn chờ dẫn đường
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da nhân tạo
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, đa chức năng
D-cut, Da nhân tạo, Chỉnh cơ 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Điều chỉnh ngả lưng và trượt tiến/lùi. Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 40:60
Gập được
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
3 vùng
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Kép Panorama
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 14.6 inch
10.1 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
8
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống
Chuẩn kết nối
-
Apple Carplay & Android Auto. Đài FM, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
4
Dây đai an toàn
-
Căng đai khẩn cấp Hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera 360 độ
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎