So sánh xe Gaz Gazelle Next Van 2.8 MT 2019 vs Hyundai Universe Advanced 47S 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ
-
2006
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
PV
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2776
12742
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
17
47
Số cửa
4
1
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
12060
Chiều Rộng (mm)
-
2495
Chiều Cao (mm)
-
3535
Chiều dài cơ sở (mm)
-
6120
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
2075
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1850
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
9.9
Kích thước lốp/lazang
-
12R22.5
Trọng lượng bản thân (kg)
-
12320
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
16000
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
594

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
D6CK41E4
Công suất cực đại (hp)
-
380
Vòng tua tối đa (rpm)
-
1900
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
1452
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1200
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
6
Loại hộp số
-
Sàn
Số lượng cấp số
-
5
Tốc độ tối đa (km/h)
-
117
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Phụ thuộc, đệm khí nén, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực
Hệ thống treo sau
-
Phụ thuộc, đệm khí nén, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực
Phanh trước
-
Cơ cấu phanh tang trống - Dẫn động khí nén
Phanh sau
-
Cơ cấu phanh tang trống - Dẫn động khí nén

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
HID
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
2+2, bọc da cao cấp
Vô lăng
-
Da
Ghế lái
-
Ghế lái cân bằng hơi có điều chỉnh
Ghế bên phụ
-
Ghế tiêu chuẩn châu âu cao cấp
Hàng ghế thứ 2
-
Ghế tiêu chuẩn châu âu cao cấp
Hàng ghế thứ 3
-
Ghế tiêu chuẩn châu âu cao cấp
Điều hòa
-
Có, 28,000 kcal/h
Màn hình giải trí
-
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Cửa kính
-
Kính tài xế chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
Hệ thống thông tin giải trí DVD, Radio, AUX,

An toàn/An ninh

Camera
-
Lùi

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎