So sánh xe Gaz Gazelle 2025 vs Hyundai Stargazer 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
Thế hệ thứ 1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2499
1497
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
3
6
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
6230
4460
Chiều Rộng (mm)
2068
1780
Chiều Cao (mm)
2735
1695
Chiều dài cơ sở (mm)
3745
2780
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1750
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1560
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.5
-
Kích thước lốp/lazang
185/75 R16C
205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
2520
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
G51A
Smartstream G 1.5 MPI
Công suất cực đại (kW)
110
-
Công suất cực đại (hp)
148
115
Vòng tua tối đa (rpm)
3200
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
330
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1200-3100
4500
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước, Dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
-
Loại hộp số
MT
CVT
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
40
Tốc độ tối đa (km/h)
115
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép với lò xo cuộn
MacPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED Projector
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Màn hình kỹ thuật số 4.2 inch
Vô lăng
-
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Sạc không dây
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 10.25 inch
Hệ thống loa
-
8 loa

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎