So sánh xe Gaz Sobol NN 2.8 MT 2026 vs Mercedes Benz Vito Tourer 121 V1 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2776
1991
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
11
4
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5110
-
Chiều Rộng (mm)
2068
-
Chiều Cao (mm)
2430
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3005
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1750
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1750
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
-
Kích thước lốp/lazang
235/65 R16C
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2500
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3215
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Cummins ISF2.8s5161P
-
Công suất cực đại (kW)
110
-
Công suất cực đại (hp)
148
-
Vòng tua tối đa (rpm)
3400
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1400 - 2700
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Tốc độ tối đa (km/h)
117
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
-
Số vùng điều hòa
2
-

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-