So sánh xe Geely Coolray 2025 vs Porsche Cayenne 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ 1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2018
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Trung Quốc
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1477
3996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4330
-
Chiều Rộng (mm)
1800
-
Chiều Cao (mm)
1609
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
215/60R17
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (hp)
177
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
255 Nm
-
Loại hộp số
DCT
-
Số lượng cấp số
7
-
Chế độ vận hành
Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Dạng thanh xoắn (Torsion Beam)
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 7 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
1 vùng
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
-
Hệ thống loa
4 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện ghế lái
-
Chuẩn kết nối
Apple Carplay, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-