So sánh xe Geely Emgrand EC7 1.8 CVT 2012 vs Toyota Camry GL 2.4 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
XV40
Năm bắt đầu thế hệ
-
2006
Năm kết thúc thế hệ
-
2011
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Áo
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1792
2362
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4815
Chiều Rộng (mm)
-
1820
Chiều Cao (mm)
-
1480
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2775

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2AZ-FE
Công suất cực đại (kW)
-
117
Công suất cực đại (hp)
-
158
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5700
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
218
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Độc lập, thanh giằng kép với thanh cân bằng
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
nhựa
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Tự động

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎