So sánh xe Geely EX5 2026 vs VinFast VF7 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2024
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
E245
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Trung Quốc
-
Nhiên liệu
Hybrid
Điện
Dung tích động cơ
1499
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4725
4545
Chiều Rộng (mm)
1905
1890
Chiều Cao (mm)
1685
1635
Chiều dài cơ sở (mm)
2755
2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1618
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1622
Khoảng sáng gầm xe (mm)
172
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
5.7
Kích thước lốp/lazang
225/55R18
235/45R20
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2020
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2440
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
1576

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1,5 L BHE15-BFN I4
Động cơ điện
Công suất cực đại (hp)
107
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
136
-
Kiểu dáng động cơ
-
Động cơ điện
Vị trí đặt động cơ
-
Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu)
Loại hộp số
-
Số tự động
Số lượng cấp số
-
1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
51
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.8
Tốc độ tối đa (km/h)
-
175
Chế độ vận hành
Pure/ Hybrid / Power
Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid
PHEV
-
Loại Động cơ điện
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu PMSM
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
217
260
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
262
500
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
500
Dung lượng Pin (kWh)
29.8
75.3
Loại pin
LFP
LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
170 (NEDC)
431 (WLTP)
Loại cổng sạc
-
Type 2 (AC), CCS2 (DC)
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
24 (AC 11kW, 0-100%)
Loại sạc nhanh
-
DC Fast Charging
Thời gian sạc nhanh (h)
16p (30 - 80%)
0.48 (DC 250kW, 10-70%)
Công suất sạc tối đa (kW)
60
250

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson
Độc lập
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Full LED
Cụm đèn sau
LED
Full LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da tổng hợp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
10.2 inch
Màn hình hiển thị thông tin lái
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện 6 hướng, nhớ ghế, thông gió
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, thông gió
Chỉnh điện 6 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
15.4 inch
12.9 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
16 loa Flyme
8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Lên xuống tự động chống kẹt 4 vị tr
Có (4 cửa)
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay / Android Auto / Bluetooth
Bluetooth, USB, Wifi Hotspot

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
8
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
540
Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-