So sánh xe Geely EX5 2025 vs Kia Carens 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
5
Năm bắt đầu thế hệ
2024
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
E245
KY
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Trung Quốc
-
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4615
4540
Chiều Rộng (mm)
1901
1800
Chiều Cao (mm)
1670
1750
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2780
Khoảng sáng gầm xe (mm)
173
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.31
Kích thước lốp/lazang
225/55 R18
215/55 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1297
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1920
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
216

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
G4FL I4 - SmartStream 1.5G
Công suất cực đại (kW)
-
84
Công suất cực đại (hp)
-
113 / 6,300
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
144 / 4,500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4500
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp
-
Không có
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
Vô cấp thông minh IVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.9
Chế độ vận hành
Thể thao, Bình thường, Tiết kiệm
-
Loại Động cơ điện
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu PMSM
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
214
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
320
-
Dung lượng Pin (kWh)
60.22 kWh
-
Loại pin
LFP
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
PVC
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
10,2"
4.2” TFT + SEG LCD
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, trợ lực điện, tích hợp nút bấm
Da
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Sạc không dây
✔︎
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
15,4"
8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
1 chạm, chống kẹt
-
Chuẩn kết nối
-
Apple Carplay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✕︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
-