So sánh xe Geely Monjaro 2025 vs Kia Sorento 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
4
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
KX11
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Trung Quốc
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1969
2199
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4770
4810
Chiều Rộng (mm)
1895
1900
Chiều Cao (mm)
1689
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2845
2815
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1646
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1656
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5
578
Kích thước lốp/lazang
245/45R20
235/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1940
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2570

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Volvo JLH-4G20TDB turbo I4
Smartstream D2.2
Công suất cực đại (kW)
175 kW
148
Công suất cực đại (hp)
238 / 5,500
198
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350 / 1,800 - 4,500
440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1750 - 2750
Kiểu dáng động cơ
I4
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
DCT
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
67
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
-
SNOW/MUD/SAND / TERRAIN MODE

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Ẩn
Dạng vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Vinyl
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3" TFT
AVN 10.25 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da microfiber
-
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✕︎
Sạc không dây
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
3 vùng tự động, bộ lọc bụi mịn
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời Panorama
Không
Màn hình giải trí
12.3"
12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
12 loa Infinity
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Kết nối Apple Carplay / Android Auto / Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎