So sánh xe Haima 7X-E 2025 vs MG G50 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Trung Quốc
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
1490
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4825
Chiều Rộng (mm)
-
1825
Chiều Cao (mm)
-
1800
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2800
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
155
Kích thước lốp/lazang
-
215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1620
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2270

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
15C4E
Công suất cực đại (kW)
-
126
Công suất cực đại (hp)
-
169
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
285
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1500 - 4000
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Điện tử đa điểm
Loại hộp số
-
Tự động DCT
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
60
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng/McPherson
Hệ thống treo sau
-
Phụ thuộc, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/Torsion Beam
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED projector
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
10.25 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Da
Ghế lái
-
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Cảm ứng + Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
12.3 inch
Hệ thống loa
-
6
Cửa kính
-
Chỉnh điện. 1 chạm lên và xuống, chống kẹt tất cả các cửa

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
4
Dây đai an toàn
-
Đâi an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎