So sánh xe Haval H6 2025 vs Lexus RX 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
5
Năm bắt đầu thế hệ
-
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
ALA10/ALH10
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Hybrid
Hybrid
Dung tích động cơ
1497
2487
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4890
Chiều Rộng (mm)
-
1920
Chiều Cao (mm)
-
1695
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1655
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1695
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
183
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
-
235/50R21
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1950 - 2055
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2660
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
612 - 1678

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
A25A-FXS
Công suất cực đại (hp)
-
187.7 Hp/6000
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
239/4300-4500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4300-4500
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Trực tiếp
Loại hộp số
-
Tự động CVT
Số lượng cấp số
-
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
65
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.85
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
6.67
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.39
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Eco/Normal/Sport/Custom
Loại Hybrid
-
HEV
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
247

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Macpherson
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Semi-aniline
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Da chỉnh điện 4 hướng có nhớ vị trí
Ghế lái
-
Chỉnh điện 10 hướng + 4 hướng đệm lưng + 2 hướng đệm đùi + Sưởi ghế, làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 10 hướng + 4 hướng đệm lưng + 2 hướng đệm đùi + Sưởi ghế, làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Chỉnh điện + Sưởi ghế, làm mát ghế + Gập 40:20:40
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Không
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
3
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh 1 chạm đóng mở chống kẹt
Màn hình giải trí
-
14 inch
Hệ thống loa
-
21 loa Mark Levison
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện,1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
AM/FM/USB/Bluetooth; Apple Carplay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎