So sánh xe Haval H6 2025 vs Mercedes Benz GLB 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1 (facelift)
Năm bắt đầu thế hệ
-
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4650
Chiều Rộng (mm)
-
1845
Chiều Cao (mm)
-
1660
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2829
Kích thước lốp/lazang
-
255/40 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1800

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
-
225 kW @ 5800 rpm
Công suất cực đại (hp)
-
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
400 Nm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1620-4000
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Loại hộp số
-
Hộp số tự động ly hợp kép AMG SPEEDSHIFT DCT 8G
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
51
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.2
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250

Ngoại thất

Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
-
Gạt mưa tự động
-
-
Cửa hít
-
-
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Artico
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Kỹ thuật số 10.25 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Vô lăng thể thao đa chức năng AMG bọc da Nappa
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 40:20:40, trượt và ngả lưng
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
-
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
-
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
-
Cửa sổ trời
-
Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
-
Màn hình giải trí
-
10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
12 loa Burmester®
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai tự động
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
-
Cân bằng điện tử (ESC)
-
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
-
Camera
-
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
-
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
-
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
-
Quản lý xe qua ứng dụng
-
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
-
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
-
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
-
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
-
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
-
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎
Hệ thống xe tự lái
-
-