So sánh xe Honda Accord 1.5 AT 2019 vs Mercedes Benz C class C200 Exclusive 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
10
4
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2014
Năm kết thúc thế hệ
2023
2021
Mã thế hệ
CV1
W205
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4981
4686
Chiều Rộng (mm)
1862
1810
Chiều Cao (mm)
1450
1442
Chiều dài cơ sở (mm)
2830
2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1600
1565
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1610
1550
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.6
Kích thước lốp/lazang
225/50R17
225/45 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1560
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2085

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L DOHC VTEC Turbo
M264 (không có EQ Boost)
Công suất cực đại (kW)
143
150
Công suất cực đại (hp)
192
202
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
260
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 5000
1600-4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Đặt trước, dọc thân xe
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (PGM-FI)
-
Loại tăng áp
-
Twin-scroll turbochargers
Loại hộp số
Vô cấp
AT
Số lượng cấp số
-
9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.1
Tốc độ tối đa (km/h)
-
239
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.86
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
12.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.85
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
5 chế độ lái: Comfort, Sport, Sport+, Individual, Eco

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Mac Pherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Multi-Beam LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Artico
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 7 inch
Đồng hồ dạng 2 ống với màn hình màu 5.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số
3 chấu bọc da nappa màu đen
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, hỗ trợ bơm lưng 4 hướng
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ ghế 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Ghế sau gập 40:20:40
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
TFT 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
13 loa Burmester, công suất 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
-
Apple Carplay, Adroid Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎