So sánh xe Honda Accord 1.5 AT 2019 vs Suzuki Ciaz 1.4 AT 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
10
-
Năm bắt đầu thế hệ
2017
-
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
CV1
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1373
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4981
-
Chiều Rộng (mm)
1862
-
Chiều Cao (mm)
1450
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2830
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1600
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1610
-
Kích thước lốp/lazang
225/50R17
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L DOHC VTEC Turbo
-
Công suất cực đại (kW)
143
-
Công suất cực đại (hp)
192
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
260
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 5000
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (PGM-FI)
-
Loại hộp số
Vô cấp
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 7 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, hỗ trợ bơm lưng 4 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-