So sánh xe Honda Accord 2.4 AT 2005 vs Toyota Camry SE 2.4 2007

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
6
Năm bắt đầu thế hệ
2002
2006
Năm kết thúc thế hệ
2008
2011
Mã thế hệ
CL7
XV40
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2354
2362
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4665
4815
Chiều Rộng (mm)
1760
1820
Chiều Cao (mm)
1450
1480
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1565
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.5
Kích thước lốp/lazang
-
215/60 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1500
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1791
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
535

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
K24A
2AR-FE
Công suất cực đại (kW)
147
118
Công suất cực đại (hp)
197
158
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
232
224
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4100
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, ngang
Trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI)
Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
-
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
70

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép (Double Wishbone)
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết (Multi-link)
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog với màn hình đa thông tin nhỏ
Analog
Vô lăng
Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh
Da
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập lưng 60/40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
-
AM/FM, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎