So sánh xe Honda Accord 2.4 AT 2013 vs Mercedes Benz CLS class CLS 350 AMG 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2011
Năm kết thúc thế hệ
2013
2017
Mã thế hệ
-
C218/X218
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2356
3498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4945
4937
Chiều Rộng (mm)
1845
1881
Chiều Cao (mm)
1475
1418
Kích thước lốp/lazang
215/60R16
-
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1.660 - 1.950

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
i-VTEC DOHC
M276 DE35 3.5 L V6
Công suất cực đại (kW)
132
225
Công suất cực đại (hp)
177
302
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
218
370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
3500 - 5250
Kiểu dáng động cơ
I
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử PGM-FI
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.1

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
-
Hệ thống treo sau
Multi-link
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa đặc
-

Ngoại thất

Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
-
Ghế lái
Chỉnh điện
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa sổ trời
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt ghế lái
-
Chuẩn kết nối
AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-