So sánh xe Honda Accord 3.0 AT 2005 vs Toyota Camry Grande 3.0 V6 2005

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
5
Năm bắt đầu thế hệ
2002
2001
Năm kết thúc thế hệ
2008
2006
Mã thế hệ
CM
XV30
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Australia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2997
2995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4810
4815
Chiều Rộng (mm)
1820
1795
Chiều Cao (mm)
1460
1495
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
2720
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
J30A4
1MZ-FE
Công suất cực đại (kW)
246
157
Công suất cực đại (hp)
330
210
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
296
289
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4400
Kiểu dáng động cơ
V
V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước
Trước, dẫn động cầu trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
5
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
70

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập thanh giằng kép
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen Projector

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎