So sánh xe Honda Accord 3.5 AT 2012 vs Toyota Vios 1.5G 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
8
-
Năm bắt đầu thế hệ
2008
-
Năm kết thúc thế hệ
2012
-
Mã thế hệ
CP3
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3471
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4945
4300
Chiều Rộng (mm)
-
1700
Chiều Cao (mm)
1475
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1470
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.9
Kích thước lốp/lazang
-
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1055
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1520
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
J35Z2 i-VTEC V6
1NZ-FE
Công suất cực đại (kW)
202
80
Công suất cực đại (hp)
271
107
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
344
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
5000
4200
Kiểu dáng động cơ
V
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
5
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
42
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập tay đòn kép
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
Analog
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
-
CD Player
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt cửa lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX
AM/FM, CD, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-