So sánh xe Honda BR V 2025 vs Haval Jolion 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
Thế hệ thứ nhất
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2024
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
DG3
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1498
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4490
4683
Chiều Rộng (mm)
1780
1886
Chiều Cao (mm)
1685
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2738
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1540
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
207
175
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
-
Kích thước lốp/lazang
215/55R17
225/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1265
1720
Trọng lượng toàn tải (kg)
1830
2140

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4
-
Công suất cực đại (kW)
89
-
Công suất cực đại (hp)
119
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Loại hộp số
Tự động CVT
-
Số lượng cấp số
Vô cấp
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
61
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.6
-
Chế độ vận hành
-
Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm, Đường trơn trượt
Loại Hybrid
-
Full Hybrid (HEV)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
300
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
243
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
530
Loại pin
-
Lithium-ion

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Giằng xoắn
độc lập liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Full LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog - Màn hình màu 4,2 inch
10.25 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
Bọc da
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
-
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động 2
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Cảm ứng 12.3 inch
Hệ thống loa
6
8
Cửa kính
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AM/FM, Bluetooth, USB
Apple CarPlay/ Bluetooth/ Radio/ Mp5, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
6
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Lùi
Camera 360 độ
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✔︎
-