So sánh xe Honda BR V 2025 vs Lynk & Co 06 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
Thế hệ thứ 1
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2024
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
DG3
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4490
4340
Chiều Rộng (mm)
1780
1820
Chiều Cao (mm)
1685
1625
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1540
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
207
172
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.5
Kích thước lốp/lazang
215/55R17
215/55 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1265
1465
Trọng lượng toàn tải (kg)
1830
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
280

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4
BHE15 1.5 Turbo
Công suất cực đại (kW)
89
5500
Công suất cực đại (hp)
119
178
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
290
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
2000-3500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I4
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Loại hộp số
Tự động CVT
Ly hợp kép ướt
Số lượng cấp số
Vô cấp
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
51
Tốc độ tối đa (km/h)
-
195
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.6
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Eco, Comfort, Sport, Intelligent

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Giằng xoắn
Đa điểm độc lập
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✕︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog - Màn hình màu 4,2 inch
10.25 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da, tích hợp phím chức năng
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
-
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
12.3 inch
Hệ thống loa
6
6
Cửa kính
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái
-
Chuẩn kết nối
AM/FM, Bluetooth, USB
Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
-
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
360 độ
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✔︎
-