So sánh xe Honda BR V 2026 vs Toyota Rush 2021

Honda BR V 2026

×

Toyota Rush 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2021 2021 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ DG3 DG3 DG3 F800/F850 F800/F850
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4490 4490 4490 4435 4435
Chiều Rộng (mm) 1780 1780 1780 1695 1695
Chiều Cao (mm) 1685 1685 1685 1705 1705
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2685 2685
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1540 1540 1540 1445 1445
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1540 1540 1540 1460 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 207 207 207 220 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 215/55R17 215/55R17 215/55R17 215/60R17 215/60R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1265, 1295 1265 1295 1290 1290
Trọng lượng toàn tải (kg) 1830, 1850 1830 1850 1870 1870

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4 1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4 1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4 1.5L 2NR-VE 1.5L 2NR-VE
Công suất cực đại (kW) 89 89 89 76 76
Công suất cực đại (hp) 119 119 119 102 102
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 6600 6600 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145 145 145 134 134
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300 4300 4300 4200 4200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ - - - 11.5 11.5
Loại hộp số Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động Tự động
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp Vô cấp 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42 42 42 45 45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.4 6.4 6.4 6.7 6.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.6 7.6 7.6 8.2 8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.6 5.6 5.6 5.8 5.8
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn Phụ thuộc đa liên kết Phụ thuộc đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Màn hình màu 4, 2 inch Analog - Màn hình màu 4,2 inch Analog - Màn hình màu 4,2 inch Analog + LCD Analog + LCD
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da 3 chấu bọc da, điều chỉnh 2 hướng 3 chấu bọc da, điều chỉnh 2 hướng
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -
Ghế lái - - - Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Số vùng điều hòa - - - 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng Cảm ứng
Hệ thống loa 6 6 6 8 8
Cửa kính Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối AM/FM, Bluetooth, USB AM/FM, Bluetooth, USB AM/FM, Bluetooth, USB USB/Bluetooth/Smart Connect USB/Bluetooth/Smart Connect

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6 4 6 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm, 7 vị trí 3 điểm, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi, Lùi + Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) Lùi Lùi + Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau - - - ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -