So sánh xe Honda City 2019 vs Toyota Vios 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
-
Năm bắt đầu thế hệ
2013
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4440
-
Chiều Rộng (mm)
1694
-
Chiều Cao (mm)
1477
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1474
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1465
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
135
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
561
-
Kích thước lốp/lazang
185/55 R16
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1112
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1530
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
536
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L SOHC i-Vtec, 4 xi lanh thẳng hàng
-
Công suất cực đại (kW)
-
-
Công suất cực đại (hp)
118
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4600
-
Kiểu dáng động cơ
-
-
Số lượng xy lanh
-
-
Vị trí đặt động cơ
-
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Loại tăng áp
-
-
Loại hộp số
Vô cấp CVT
-
Số lượng cấp số
-
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6,1
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7,97
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5,01
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
-
Hệ thống treo sau
Giằng xoắn
-
Phanh trước
Phanh đĩa
-
Phanh sau
Phanh tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Hình vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Urethan
-
Ghế lái
Điểu chỉnh 4 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40 thông với khoang hành lý
-
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
2 chiều chỉnh tay
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Cửa sổ trời
Không có
-
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 6.8 inch
-
Hệ thống loa
4 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt
-
Chuẩn kết nối
Điện thoại thông minh, đàm thoại rảnh tay, kết nối HDMI, Bluetooth, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi 3 góc quay
-
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✕︎
Hệ thống xe tự lái
-
✕︎