So sánh xe Honda City 2024 vs Kia Soluto 2019

Honda City 2024

×

Kia Soluto 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 7 7 7 7 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2020 2020 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ GN GN GN GN - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1497 1497 1497 1497 1396 1396 1396 1396
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4580, 4553, 4589 4580 4553 4589 4300 4300 4300 4300
Chiều Rộng (mm) 1748 1748 1748 1748 1700 1700 1700 1700
Chiều Cao (mm) 1467 1467 1467 1467 1460 1460 1460 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2600 2600 2600 2570 2570 2570 2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1495 1495 1495 1495 1480 1480 1480 1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1483, 1485 1483 1483 1485 1480 1480 1480 1480
Khoảng sáng gầm xe (mm) 134 134 134 134 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5 5 5 5 5.2 5.2 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 185/60R15, 185/55R16 185/60R15 185/55R16 185/55R16 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14
Trọng lượng bản thân (kg) 1117, 1124, 1140 1117 1124 1140 1030 1030 1030 1030
Trọng lượng toàn tải (kg) 1580 1580 1580 1580 1480 1480 1480 1480
Dung tích khoang hành lý (lít) 536 536 536 536 475 475 475 475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5L i-VTEC DOHC, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, 1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng 1.5L i-VTEC DOHC, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van 1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van 1.5L i-VTEC DOHC, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI
Công suất cực đại (kW) 89 89 89 89 69.9 69.9 69.9 69.9
Công suất cực đại (hp) 119 119 119 119 94 94 94 94
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 6600 6600 6600 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145 145 145 145 132 132 132 132
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300 4300 4300 4300 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ - - - - I I I I
Số lượng xy lanh - - - - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - Trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử/PGM-FI Phun xăng điện tử/PGM-FI Phun xăng điện tử/PGM-FI Phun xăng điện tử/PGM-FI Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại hộp số Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT MT MT MT MT
Số lượng cấp số - - - - 5 5 5 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40 40 40 40 43 43 43 43
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 170 170 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5, 68 5,68 5,68 5,68 5.3 5.3 5.3 5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7, 29 7,29 7,29 7,29 6.5 6.5 6.5 6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4, 73 4,73 4,73 4,73 4.6 4.6 4.6 4.6
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoản Giằng xoản Giằng xoản Giằng xoản Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Phanh tang trống, Phanh đĩa Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh đĩa Tang trống, Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED LED Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột
Đèn ban ngày - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Ni Ni Ni Ni Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Màn hình màu 4.2 inch, Analog Analog - Màn hình màu 4.2 inch Analog Analog - Màn hình màu 4.2 inch Analog Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Vô lăng Urethan Điều chỉnh 4 hướng, Da Điều chỉnh 4 hướng Urethan Điều chỉnh 4 hướng Da Điều chỉnh 4 hướng Da Điều chỉnh 4 hướng Urethane, Da Urethane Da Da
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Ghế lái Chỉnh 6 hướng Chỉnh 6 hướng Chỉnh 6 hướng Chỉnh 6 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch CD, AVN 7 inch CD AVN 7 inch AVN 7 inch
Hệ thống loa 4 loa, 8 loa 4 loa 4 loa 8 loa 4 loa, 6 loa 4 loa 6 loa 6 loa
Cửa kính Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM, Quay số nhanh bằng giọng nói Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Quay số nhanh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6 4 4 6 2 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Camera Camera lùi, Camera lùi 3 góc quay Camera lùi Camera lùi 3 góc quay Camera lùi Không có, Không lùi Không có Không lùi Không lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - -