So sánh xe Honda Civic 2019 vs Toyota Corolla altis 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
10
-
Năm bắt đầu thế hệ
2016
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1798
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4630
4620
Chiều Rộng (mm)
1799
1775
Chiều Cao (mm)
1416
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1547
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1563
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5,4
Kích thước lốp/lazang
215/50 R17
195/65R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1317
1225
Trọng lượng toàn tải (kg)
1740
1630

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L DOHC VTEC TURBO
4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS
Công suất cực đại (hp)
170
138
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
220
173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1700 - 5500
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
CVT
Số sàn 6 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
47
55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.3
-
Tốc độ tối đa (km/h)
200
205
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.6
7.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.7
10.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.4
5.8
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiếu MacPherson
Macpherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Phanh đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen phản xạ đa hướng
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Tích hợp trên kính chắn gió
In trên kính hậu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✕︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da (Màu đen)
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital
Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng
3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng
Ghế lái
Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
Gập lưng ghế 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
1 Vùng (Có thể điều chính cảm ứng)
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS
-
Hệ thống loa
8
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước
Điều chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Kết nổi điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giong nói. Kết nổi wifi và luớt web, HDMI, Bluetooth, USB, AM/FM
Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
7
Dây đai an toàn
-
Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí)
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi 3 góc quay (hưông dẫn linhh hoat)
Không
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
-