So sánh xe Honda Civic 2011 vs Toyota Corolla altis 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
8
10
Năm bắt đầu thế hệ
2006
2007
Năm kết thúc thế hệ
2011
2012
Mã thế hệ
-
E150
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1799
1987
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4540
4540
Chiều Rộng (mm)
1750
1760
Chiều Cao (mm)
1450
1465
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1500
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1530
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
5.3
Kích thước lốp/lazang
195/65 R15
205/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1240
1270
Trọng lượng toàn tải (kg)
1615
1675
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SOHC, I-Vtec
3ZR-FE, 2.0L VVT-i
Công suất cực đại (kW)
103
107
Công suất cực đại (hp)
138
143
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
174
187
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
3600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu điện tử
-
Loại hộp số
AT
CVT
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
55
Tốc độ tối đa (km/h)
-
193
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập/Lò xo
MacPherson
Hệ thống treo sau
Tay đòn kép/Lò xo
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Phanh đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
HID
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Liền kính hậu
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✕︎
Giá nóc
✕︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Điều chỉnh 4 hướng
3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Điều chỉnh được độ ngả cao thấp
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
1 vùng
Cửa sổ trời
Không
Không có
Màn hình giải trí
-
CD 6 đĩa
Hệ thống loa
-
6 loa
Cửa kính
Cửa kính điện (tự động lên xuống)
Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái
Chuẩn kết nối
-
AM/FM, AUX, MP3

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-