So sánh xe Honda Civic 1.8 AT 2016 vs Mazda 3 S 1.6 AT 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
10
2 - 2012
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2008
Năm kết thúc thế hệ
2021
2013
Mã thế hệ
-
BL
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1798
1584
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4525
4580
Chiều Rộng (mm)
1755
1755
Chiều Cao (mm)
1450
1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1495
1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
-
Kích thước lốp/lazang
195/65 R15
205/50R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1235
1241
Trọng lượng toàn tải (kg)
1670
1755

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SOHC i-VTEC
MZR ZM-DE I4
Công suất cực đại (kW)
104
77
Công suất cực đại (hp)
139
104
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
174
145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
5
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
55

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập/ Lò xo
Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa tân nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Xenon (HID)
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng
Bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Điều chính độ ngả cao thấp
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập được 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
Không
Đơn
Hệ thống loa
4
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái)
Chỉnh điện. 1 chạm kính lái
Chuẩn kết nối
Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA)
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm có điều chỉnh độ cao
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-