So sánh xe Honda Civic 1.8 MT 2008 vs Toyota Corolla altis 1.8G MT 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
8
10
Năm bắt đầu thế hệ
2006
2007
Năm kết thúc thế hệ
2011
2012
Mã thế hệ
-
E150
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1799
1798
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4540
4540
Chiều Rộng (mm)
1750
1760
Chiều Cao (mm)
1450
1465
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1500
1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1530
1535
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
5.3
Kích thước lốp/lazang
195/65R15
195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1210
1170-1230
Trọng lượng toàn tải (kg)
1585
1605
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SOHC i-VTEC 1.8L
2ZR-FE, 1.8L VVT-i
Công suất cực đại (kW)
103
103
Công suất cực đại (hp)
140
138
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
174
173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
-
Loại hộp số
MT
MT
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
55
Tốc độ tối đa (km/h)
-
193
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.6
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Dạng cột
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✕︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Bảng đồng hồ Optitron
Vô lăng
Da
4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh tay điều chỉnh 4 hướng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1 vùng
1 vùng
Cửa sổ trời
Không có
Không có
Màn hình giải trí
Radio/CD
CD 6 đĩa
Hệ thống loa
4 loa
6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái
Chuẩn kết nối
CD/AUX
AM/FM, AUX, MP3

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Camera
-
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-