So sánh xe Honda Civic 1.8 MT 2011 vs Ford Focus Trend 1.6 AT 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
8
3 - 2012
Năm bắt đầu thế hệ
2006
2010
Năm kết thúc thế hệ
2011
2018
Mã thế hệ
-
C346
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1799
1596
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4540
4534
Chiều Rộng (mm)
1750
1823
Chiều Cao (mm)
1450
1484
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2648
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1500
1559
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1530
1544
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
-
Kích thước lốp/lazang
195/65 R15
205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1210
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1585
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SOHC, I-Vtec
1.6 L Duratec Ti-VCT I4
Công suất cực đại (kW)
103
92
Công suất cực đại (hp)
138
123
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
174
159
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu điện tử
Đa điểm
Loại hộp số
MT
Tự động
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
55

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập/Lò xo
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Tay đòn kép/Lò xo
Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Liền kính hậu
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
-
✕︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✕︎
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✕︎
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
3.5 inch Dot Matrix
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Điều chỉnh 4 hướng
Urethane
Ghế lái
Điều chỉnh được độ ngả cao thấp
Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
Không
Không
Màn hình giải trí
-
Không
Hệ thống loa
-
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Cửa kính điện (tự động lên xuống)
Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái
Chuẩn kết nối
-
CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎