So sánh xe Honda Civic 2.0 AT 2011 vs Daewoo Lacetti CDX 1.6 AT 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
8
2
Năm bắt đầu thế hệ
2006
2008
Năm kết thúc thế hệ
2011
-
Mã thế hệ
-
J300
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4540
4600
Chiều Rộng (mm)
1750
1790
Chiều Cao (mm)
1450
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2685
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1500
1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1525
1560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
-
Kích thước lốp/lazang
205/55 R16
215/50 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1320
1305
Trọng lượng toàn tải (kg)
1695
1630
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC, I-Vtec
Ecotec 1.6 DVVT
Công suất cực đại (kW)
114
84
Công suất cực đại (hp)
152
115
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
188
152
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu điện tử
-
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
-
Tốc độ tối đa (km/h)
-
189
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập/Lò xo
MacPherson
Hệ thống treo sau
Tay đòn kép/Lò xo
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Phanh đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Liền kính hậu
Vây cá
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Điều chỉnh 4 hướng
Bọc da + mạ crom
Ghế lái
Điều chỉnh được độ ngả cao thấp
Chỉnh tay, sấy ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay, sấy ghế
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
-
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
Hệ thống loa
-
6 loa
Cửa kính
Cửa kính điện (tự động lên xuống)
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2-6
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-