So sánh xe Honda Civic 2.0 AT 2011 vs Toyota Corolla altis 2.0V 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
8
11
Năm bắt đầu thế hệ
2006
2014
Năm kết thúc thế hệ
2011
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1987
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4540
4620
Chiều Rộng (mm)
1750
1775
Chiều Cao (mm)
1450
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1500
1515
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1525
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
5.4
Kích thước lốp/lazang
205/55 R16
215/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1320
1255 -1300
Trọng lượng toàn tải (kg)
1695
1675
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
470

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC, I-Vtec
3ZR-FE
Công suất cực đại (kW)
114
107
Công suất cực đại (hp)
152
143
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
188
187
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
3600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu điện tử
-
Loại hộp số
AT
CVT-i
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
55
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập/Lò xo
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Tay đòn kép/Lò xo
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió 15 inch
Phanh sau
Phanh đĩa
Đĩa 15 inch

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Liền kính hậu
In trên kính sau
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da thể thao
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Điều chỉnh 4 hướng
3 chấu, bọc da, mạ bạc
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Điều chỉnh được độ ngả cao thấp
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập lưng ghế 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
-
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Cửa kính điện (tự động lên xuống)
-
Chuẩn kết nối
-
kết nối USB/HDMI/Bluetooth, DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Camera
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎