So sánh xe Honda Civic 2016 vs Ford Focus 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
10
3 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2010
Năm kết thúc thế hệ
2021
2018
Mã thế hệ
-
C346
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4525
4538
Chiều Rộng (mm)
1755
1823
Chiều Cao (mm)
1450
1468
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
2648
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1495
1554
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
1544
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
-
Kích thước lốp/lazang
205/55 R16
205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1280
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1700
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SOHC i-VTEC
Xăng 1.5L EcoBoost I4
Công suất cực đại (kW)
114
-
Công suất cực đại (hp)
153
180
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
190
240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
1600 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo tăng áp
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
55
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
10.53
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.89

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập/ Lò xo
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tân nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng
Urethane
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Điều chính độ ngả cao thấp
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
Không
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch cao cấp
3.5 inch Dot Matrix
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái)
Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
Kết nối Bluetooth (phát nhạc/đàm thoại), kết nối HDMI (truyền tải file video), USB
CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. SYNC1.1

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
Camera lùi
Không
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎