So sánh xe Honda Civic G 1.5 AT 2021 vs Lynk & Co 03 Plus 2.0T AT 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
10
Thế hệ 1 (Facelift)
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2019
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1969
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4678
4697
Chiều Rộng (mm)
1802
1843
Chiều Cao (mm)
1415
1448
Chiều dài cơ sở (mm)
2735
2730
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1547
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1575
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
134
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
5.5
Kích thước lốp/lazang
215/50 R1 7
245/35R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1319
1645
Trọng lượng toàn tải (kg)
1760
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
461

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L DOHC VTEC TURBO
2.0L Drive-E T5 EVO
Công suất cực đại (kW)
131
195 kW
Công suất cực đại (hp)
176
265
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
240
380
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1700-4500
2000 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng trực tiếp (GDI)
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
CVT
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
47
50
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.98
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.03
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.8
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
Econ, Normal
Comfort, Eco, Sport, Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Phanh Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED, tự động bật/tắt, thích ứng
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Dạng vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✕︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ (Màu đen)
Da và Alcantara
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital 7 inch
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Urethane chỉnh 4 hướng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số
Khởi động xe từ xa
✕︎
✕︎
Ghế lái
Chỉnh cơ 8 hướng
Chỉnh điện đa hướng, có nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
Gập 60:40
Sạc không dây
✕︎
✕︎
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1 vùng
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Cảm ứng 12.8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
8 Loa
Harman Infinity 10 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước
Chỉnh điện một chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✕︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Camera
Camera lùi 3 góc quay
Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✕︎