So sánh xe Honda Civic G 1.8 AT 2019 vs Kia Cerato 1.6 MT 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
10
3
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2018
Năm kết thúc thế hệ
2021
2024
Mã thế hệ
-
BD
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1798
1591
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4630
4640
Chiều Rộng (mm)
1799
1800
Chiều Cao (mm)
1416
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1547
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1563
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.3
Kích thước lốp/lazang
215/50 R17
225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1317
1210
Trọng lượng toàn tải (kg)
1740
1610

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.8 DOHC VTEC TURBO
Gamma 1.6L
Công suất cực đại (kW)
-
95
Công suất cực đại (hp)
170
128
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
220
157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1700 – 5500
4850
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
CVT
Sàn
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
50
Tốc độ tối đa (km/h)
200
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
-
Không

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa tân nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen thấu kính
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Tích hợp trên kính chắn gió
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da (Màu đen)
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60 : 40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
Gập 6:4
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1 vùng (có thể điều chỉnh cảm ứng)
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Không
Hệ thống loa
8 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước
Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
Kết nối wifi và lướt web, HDMI, USB
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt)
Không
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
-