So sánh xe Honda Civic 2016 vs Hyundai Elantra 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
10
6
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2015
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
-
AD
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1798
1591
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4525
4570
Chiều Rộng (mm)
1755
1800
Chiều Cao (mm)
1450
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1495
1563
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
1572
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
-
Kích thước lốp/lazang
195/65 R15
195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1235
1210
Trọng lượng toàn tải (kg)
1670
1730

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SOHC i-VTEC
Gamma 1.6 MPI
Công suất cực đại (kW)
104
-
Công suất cực đại (hp)
139
128
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
174
155
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
4850
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Loại hộp số
AT
6 MT
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
50

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập/ Lò xo
Macpherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Thanh Xoắn
Phanh trước
Đĩa tân nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✕︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Điều chính độ ngả cao thấp
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Không có
Màn hình giải trí
Không
Định vị AVN 7 inch
Hệ thống loa
4
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái)
-
Chuẩn kết nối
Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA)
USB + AUX + Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
-