So sánh xe Honda Civic 2020 vs MG 5 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
10
2
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2020
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
-
AP32
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1490
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4648
4675
Chiều Rộng (mm)
1799
1842
Chiều Cao (mm)
1416
1480
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2680
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1537
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1553
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
138
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.6
Kích thước lốp/lazang
235/40Z R18
215/50R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1310
1260
Trọng lượng toàn tải (kg)
1685
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
401

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L DOHC VTEC TURBO
DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
Công suất cực đại (kW)
-
84
Công suất cực đại (hp)
170
112
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
220
150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1700-5500
4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Loại hộp số
CVT
Tự động CVT
Số lượng cấp số
-
Vô cấp (giả lập 8 cấp)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
47
45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.3 giây
-
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.1
6.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.1
7.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5
5.3
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da (Màu đen)
Da công nghiệp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital
7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da điều chỉnh 4 hướng
Bọc da chỉnh 2 hướng lên xuống
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 6 hướng, bơm hơi lưng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gâp 60:40 có thể không hoàn toàn với khoang chứa đồ
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS
Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa
8 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế hàng trước
Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối
Kết nối wifi và lướt web, HDMI, Bluetooth, USB
Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi 3 góc quay
360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎