So sánh xe Honda Civic RS 1.5 AT 2022 vs Kia Cerato 1.6 MT 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
11
3
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
-
BD
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1591
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4678
4640
Chiều Rộng (mm)
1802
1800
Chiều Cao (mm)
1415
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2735
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1537
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1565
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
134
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.1
5.3
Kích thước lốp/lazang
235/40Z R18
225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1338
1210
Trọng lượng toàn tải (kg)
1760
1610

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L DOHC VTEC TURBO
Gamma 1.6L
Công suất cực đại (kW)
131
95
Công suất cực đại (hp)
176
128
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
240
157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1700-4500
4850
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
CVT
Sàn
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
47
50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.52
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.72
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.26
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
Econ, Normal
Không

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Phanh Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen thấu kính
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da, da lộn (Màu đen, đỏ)
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital 10.2 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da chỉnh 4 hướng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
Gập 6:4
Sạc không dây
✔︎
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 9 inch
Không
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
12 loa BOSE
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước
Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi 3 góc quay
Không
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
-