So sánh xe Honda CRV 2.4 AT 2011 vs Volkswagen Tiguan 2.0 AT TDI 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2354
1968
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4427
Chiều Rộng (mm)
-
1809
Chiều Cao (mm)
-
1686
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2604

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
-
103
Công suất cực đại (hp)
-
140
Vòng tua tối đa (rpm)
-
4200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1750
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu điện tử Common Rail
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
6
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Đồng hồ analog
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Tự động 2 vùng (Climatronic)
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB (tùy chọn), thẻ SD

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎