So sánh xe Honda CRV 2.4 AT 2012 vs Mazda CX5 2.5 AT AWD 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2009
thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ
2006
2018
Năm kết thúc thế hệ
2012
2025
Mã thế hệ
RE1–RE5, RE7
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2354
2488
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4560
4550
Chiều Rộng (mm)
1820
1840
Chiều Cao (mm)
1680
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2620
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1565
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1565
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
5.5
Kích thước lốp/lazang
225/65R17
225/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1550
1630
Trọng lượng toàn tải (kg)
1980
2080
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
442

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.4 L K24Z I4
SkyActiv-G 2.5L
Công suất cực đại (kW)
125
139 kW tại 6000 vòng/phút
Công suất cực đại (hp)
168
188
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
220
252
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
4 xy-lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp (GDI)
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
56

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu McPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Tay đòn kép
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon (HID)
Full LED, tự động bật/tắt, thích ứng thông minh (ALH)
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Râu
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
Da điều chỉnh 4 hướng
Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái
Điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40. Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40
Gập 4:2:4
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng khí hậu độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Màn hình giải trí
Không
Màn hình cảm ứng 8 inch (Mazda Connect)
Hệ thống loa
6
Bose 10 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện. Với 1 chạm - xuống kính ghế lái
Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối
AM/ FM/CD/MP3/AUX
USB, AUX, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
6
Dây đai an toàn
3 điểm
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Không
360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎