So sánh xe Honda CRV 2017 vs Mazda CX5 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2014
1
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2012
Năm kết thúc thế hệ
2016
2016
Mã thế hệ
RM1/2/3/4 RE5/6
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2354
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4580
4555
Chiều Rộng (mm)
1820
1840
Chiều Cao (mm)
1685
1670
Chiều dài cơ sở (mm)
2620
2700
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
5.5
Kích thước lốp/lazang
225/60 R18
225/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1550
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2065
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
556 - 1120
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.4L i-VTEC
SKYACTIV-G 2.0L
Công suất cực đại (kW)
-
114
Công suất cực đại (hp)
188
155
Vòng tua tối đa (rpm)
7000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
222
200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử PGM-FI
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.1
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4
Chế độ vận hành
D, S, L
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Tay đòn kép có liên kết đa điểm
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen Projector
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh Điện 10 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
40:20:40
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí
7 inch cảm ứng
Màn hình 5,8 inch
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
CD/Radio/MP3/AUX/USB/Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi 3 góc quay
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-