So sánh xe Honda CRV E 2019 vs Mitsubishi Outlander 2.0 STD 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
3 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2012
Năm kết thúc thế hệ
2023
2022
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4584
4695
Chiều Rộng (mm)
1855
1810
Chiều Cao (mm)
1679
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2660
2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1601
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1617
1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
198
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
5.3
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
215/70R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1599
1425
Trọng lượng toàn tải (kg)
2124
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L DOHC Vtec Turbo
4B11 DOHC Mivec
Công suất cực đại (kW)
140
110
Công suất cực đại (hp)
188
145
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
240
196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 5000
4200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Loại tăng áp
Vtec Turbo
-
Loại hộp số
Tự động CVT
Tự động CVT
Số lượng cấp số
Vô cấp
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
57
63
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.7
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Đa liên kết với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen thấu kính
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Da chỉnh 4 hướng
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✕︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50 phẳng hoàn toàn
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
Không có
Màn hình giải trí
5 inch
Không
Hệ thống loa
4
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái
-
Chuẩn kết nối
AM/FM/AUX/USB/Blutooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
2
Dây đai an toàn
-
Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi 1 góc quay vạch cố định
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
-