So sánh xe Honda CRV 2021 vs Nissan X trail 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5 - 2020
3 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2013
Năm kết thúc thế hệ
2023
2021
Mã thế hệ
-
T32
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4623
4640
Chiều Rộng (mm)
1855
1820
Chiều Cao (mm)
1679
1715
Chiều dài cơ sở (mm)
2660
2705
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1601
1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1617
1575
Khoảng sáng gầm xe (mm)
198
210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
5.6
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
225/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1613
1603
Trọng lượng toàn tải (kg)
2300
2130

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L DOHC Vtec Turbo
2.0L MR20DD I4
Công suất cực đại (kW)
140
106
Công suất cực đại (hp)
188
142
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
240
200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 5000
4400
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Loại tăng áp
Vtec Turbo
-
Loại hộp số
Tự động CVT
Tự động vô cấp điện tử Xtronic-CVT
Số lượng cấp số
Vô cấp
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
57
60
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.7
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
-
ECO

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
✔︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital
TFT 5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da chỉnh 4 hướng
3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điênj 8 hướng, bơm lưng 4 hướng
Không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 40:20:40
Sạc không dây
✕︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50 phẳng hoàn toàn
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động cảm ứng
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch công nghệ IPS
8 inch
Hệ thống loa
8
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi
FM/AM/MP3/AUX-in/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
4
Dây đai an toàn
-
Căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi 3 góc quay + Camera Làn đường
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-