So sánh xe Honda CRV 2022 vs Mazda CX5 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5 - 2020
2
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2018
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
-
Thế hệ thứ 2 (KF)
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4623
4590
Chiều Rộng (mm)
1855
1845
Chiều Cao (mm)
1679
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2660
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1601
1595
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1617
1595
Khoảng sáng gầm xe (mm)
198
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
5.5
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
225/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1649
1550
Trọng lượng toàn tải (kg)
2300
2000
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
442

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L DOHC Vtec Turbo
PE-VPS
Công suất cực đại (kW)
140
154/6.000
Công suất cực đại (hp)
188
154
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
240
200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 5000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng trực tiếp (GDI)
Loại tăng áp
Vtec Turbo
Không có
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
Tự động CVT
Tự động
Số lượng cấp số
Vô cấp
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
57
56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.9
7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.9
8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.7
6,1
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
-
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Nappa
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital
Analog kết hợp màn hình
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da chỉnh 4 hướng
Da
Khởi động xe từ xa
-
-
Ghế lái
Chỉnh điênj 8 hướng, bơm lưng 4 hướng
Ghế lái chỉnh điện, có nhớ ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 40:20:40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50 phẳng hoàn toàn
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động cảm ứng
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch công nghệ IPS
8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
8
10 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái
Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi 3 góc quay + Camera Làn đường
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎