So sánh xe Honda CRV 2023 vs Honda CRV 2025

+ Thêm xe
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5 - 2020
6
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2023
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4623
4691
Chiều Rộng (mm)
1855
1866
Chiều Cao (mm)
1679
1681
Chiều dài cơ sở (mm)
2660
2701
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1601
1611
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1617
1627
Khoảng sáng gầm xe (mm)
198
198
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
5.5
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1649
1661
Trọng lượng toàn tải (kg)
2300
2350

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L DOHC Vtec Turbo
L15BE
Công suất cực đại (kW)
140
140
Công suất cực đại (hp)
188
188
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
240
240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 5000
1700 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
PGM-FI
Loại tăng áp
Vtec Turbo
VTEC TURBO
Loại hộp số
Tự động CVT
Hộp số tự động (CVT)
Số lượng cấp số
Vô cấp
Vô Cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
57
57
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.9
7.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.9
9.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.7
6.2
Chế độ vận hành
-
Normal/ECON

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital
TFT 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da chỉnh 4 hướng
Da
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điênj 8 hướng, bơm lưng 4 hướng
Ghế lái điều chỉnh điện kết hợp nhớ ghế 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Ghế phụ chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Hàng 2 Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50 phẳng hoàn toàn
Hàng 3 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động cảm ứng
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
Hai vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch công nghệ IPS
9 inch
Hệ thống loa
8
8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi
Honda CONNECT. USB/AM/FM/Bluetooth. Apple Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
10
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi 3 góc quay + Camera Làn đường
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎