So sánh xe Honda HRV 2019 vs Mazda CX3 2021

Honda HRV 2019

×

Mazda CX3 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - 2018 2 - 2018 2 - 2018 1 - 2025 1 - 2025 1 - 2025 1 - 2025
Năm bắt đầu thế hệ 2013 2013 2013 2014 2014 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ 2022 2022 2022 - - - -
Mã thế hệ RU1/RU2/RU3/RU4/RU5 RU1/RU2/RU3/RU4/RU5 RU1/RU2/RU3/RU4/RU5 DK DK DK DK
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1798 1798 1798 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4294 4294 4294 4275 4275 4275 4275
Chiều Rộng (mm) 1772 1772 1772 1765 1765 1765 1765
Chiều Cao (mm) 1605 1605 1605 1535 1535 1535 1535
Chiều dài cơ sở (mm) 2610 2610 2610 2570 2570 2570 2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1535 1535 1535 1525 1525 1525 1525
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1540 1540 1540 1520 1520 1520 1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 170 155 155 155 155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7 5.7 5.7 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 215/55R17 215/55R17 215/55R17 215/60 R16, 215/50 R18 215/60 R16 215/50 R18 215/50 R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1262, 1312 1262 1312 1256 1256 1256 1256
Trọng lượng toàn tải (kg) 1795 1795 1795 1695 1695 1695 1695
Dung tích khoang hành lý (lít) 437 - 1032 437 - 1032 437 - 1032 350 - 1.260 350 - 1.260 350 - 1.260 350 - 1.260

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.8L i-VTEC 1.8L i-VTEC 1.8L i-VTEC P5-VPS P5-VPS P5-VPS P5-VPS
Công suất cực đại (hp) 141 141 141 110/6.000 (Hp/rpm) 110/6.000 (Hp/rpm) 110/6.000 (Hp/rpm) 110/6.000 (Hp/rpm)
Vòng tua tối đa (rpm) 6500 6500 6500 - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 172 172 172 144/4.000 (Nm/rpm) 144/4.000 (Nm/rpm) 144/4.000 (Nm/rpm) 144/4.000 (Nm/rpm)
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300 4300 4300 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ - - - thẳng hàng thẳng hàng thẳng hàng thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Trước, ngang Trước, ngang Trước, ngang Trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử/PGM-F Phun xăng điện tử/PGM-F Phun xăng điện tử/PGM-F phun xăng trực tiếp (trực tiếp) phun xăng trực tiếp (trực tiếp) phun xăng trực tiếp (trực tiếp) phun xăng trực tiếp (trực tiếp)
Loại tăng áp - - - không không không không
Loại hộp số Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp Vô cấp 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 48 48 48 48
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.7 6.7 6.7 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.8 8.8 8.8 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.4 5.4 5.4 - - - -
Chế độ vận hành - - - Normal/Sport Normal/Sport Normal/Sport Normal/Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - - Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson
Hệ thống treo sau - - - Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước - - - Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau - - - Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Full LED Full LED Full LED Halogen Projector, LED Projector, LED Halogen Projector LED Projector LED
Cụm đèn sau LED LED LED Halogen, LED Halogen LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá - - - -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Da + Nỉ, Da Da + Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - Analog & Digital Analog & Digital Analog & Digital Analog & Digital
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Da Da Da Da
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập phẳng hoàn toàn Gập phẳng hoàn toàn Gập phẳng hoàn toàn Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40 Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40 Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40 Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40
Sạc không dây - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1, 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Không có, Toàn cảnh Panorama Không có Toàn cảnh Panorama Không Không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 6, .8 inch Cảm ứng 6,.8 inch Cảm ứng 6,.8 inch 7 inch 7 inch 7 inch 7 inch
Đèn trang trí nội thất - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống loa 4 4 4 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - - -
Chuẩn kết nối USB, HDMI, Bluetooth USB, HDMI, Bluetooth USB, HDMI, Bluetooth Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 6 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Lùi Lùi Lùi Lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎