So sánh xe Honda HRV 2025 vs Kia Sonet 2023

Honda HRV 2025

×

Kia Sonet 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2025 3 - 2025 3 - 2025 3 - 2025 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2021
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ RV/RS1 RV/RS1 RV/RS1 RV/RS1 - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - - -
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng Xăng Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1498 1497 1497 1497 1497
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4347, 4385 4347 4347 4385 4120 4120 4120 4120
Chiều Rộng (mm) 1790 1790 1790 1790 1790 1790 1790 1790
Chiều Cao (mm) 1590 1590 1590 1590 1642 1642 1642 1642
Chiều dài cơ sở (mm) 2610 2610 2610 2610 2500 2500 2500 2500
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1545, 1535 1545 1545 1535 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1550, 1540 1550 1550 1540 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 195, 190 195 195 190 205 205 205 205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 5.5 5.5 5.5 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 215/60R17, 225/50R18 215/60R17 215/60R17 225/50R18 215/60R16 215/60R16 215/60R16 215/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1262, 1271, 1381 1262 1271 1381 - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1740, 1830 1740 1740 1830 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ L15ZF i-VTEC, LEB-MMD/LEC-H5/LEC6 Atkinson cycle DOHC i-MMD I4 L15ZF i-VTEC L15ZF i-VTEC LEB-MMD/LEC-H5/LEC6 Atkinson cycle DOHC i-MMD I4 Smartstream 1.5 Smartstream 1.5 Smartstream 1.5 Smartstream 1.5
Công suất cực đại (kW) 89 kW/6600 rpm, 78 kW/6000 - 6400 rpm 89 kW/6600 rpm 89 kW/6600 rpm 78 kW/6000 - 6400 rpm 84 84 84 84
Công suất cực đại (hp) 119/6600 rpm, 105/6000 - 6400 rpm 119/6600 rpm 119/6600 rpm 105/6000 - 6400 rpm 113 113 113 113
Vòng tua tối đa (rpm) 4300, 5000 4300 4300 5000 6300 6300 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145/4300, 127/4500-5000 145/4300 145/4300 127/4500-5000 144 144 144 144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 6600, 6400 6600 6600 6400 4500 4500 4500 4500
Kiểu dáng động cơ I4 thẳng hàng I4 thẳng hàng I4 thẳng hàng I4 thẳng hàng 4 xy-lanh thẳng hàng, Xăng, DOHC, I4 4 xy-lanh thẳng hàng Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC I4
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Động cơ đặt trước, Phía trước, Trước Động cơ đặt trước Phía trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp PGM-FI Phun xăng trực tiếp PGM-FI Phun xăng trực tiếp PGM-FI Phun xăng trực tiếp PGM-FI Phun xăng đa điểm (MPI), Đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) Đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại tăng áp Không Không Không Không - - - -
Loại hộp số Tự động CVT, Tự động E-CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động E-CVT Tự động vô cấp (IVT), Tự động vô cấp Smartstream IVT Tự động vô cấp (IVT) Tự động vô cấp Smartstream IVT Tự động vô cấp (IVT)
Số lượng cấp số Vô cấp, Vô cấp điện tử Vô cấp Vô cấp Vô cấp điện tử Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40 40 40 40 45 45 45 45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.7, 4.44 6.7 6.7 4.44 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.8, 4.66 8.8 8.8 4.66 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.5, 4.32 5.5 5.5 4.32 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành Econ/Normal, Econ/Normal/Sport Econ/Normal Econ/Normal Econ/Normal/Sport Normal, Eco, Sport - - Normal, Eco, Sport
Loại Hybrid e:HEV - - e:HEV - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 129 (96kW)/4.000-8.000 - - 129 (96kW)/4.000-8.000 - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 253/0-3.500 - - 253/0-3.500 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED Halogen Projector, LED (pha/cos), đèn định vị LED Halogen Projector LED (pha/cos), đèn định vị LED LED (pha/cos), đèn định vị LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED Halogen, LED Halogen LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá mập, Vây cá Vây cá mập Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da pha nỉ, da Da pha nỉ da da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 4.2 inch TFT, 7 inch TFT 4.2 inch TFT 4.2 inch TFT 7 inch TFT Analog kết hợp màn hình 3.5 inch Analog kết hợp màn hình 3.5 inch Analog kết hợp màn hình 3.5 inch Analog kết hợp màn hình 3.5 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Vô lăng Urethane điều chỉnh 4 hướng, Da điều chỉnh 4 hướng Urethane điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 3 chế độ phẳng hoàn toàn Gập 3 chế độ phẳng hoàn toàn Gập 3 chế độ phẳng hoàn toàn Gập 3 chế độ phẳng hoàn toàn Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1, 2 1 1 2 - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không Không Không Không Có (điện) - - Có (điện)
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch 8 inch, Cảm ứng 10.25 inch 8 inch 8 inch Cảm ứng 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống loa 6, 8 6 8 8 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Cửa kính Ghế lái, Hàng ghế trước Ghế lái Hàng ghế trước Hàng ghế trước Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái, cửa kính lái tự động lên/xuống, Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, cửa kính lái tự động lên/xuống Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối AM/FM, USB, Bluetooth; điện thoại thông minh, Honda Connect. AM/FM AM/FM,USB, Bluetooth; điện thoại thông minh Honda Connect. AM/FM,USB, Bluetooth; điện thoại thông minh Honda Connect. AM/FM,USB, Bluetooth; điện thoại thông minh Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6 4 6 6 2, 6 2 2 6
Dây đai an toàn - - - - 3 điểm cho tất cả các ghế, Có 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Camera Lùi Lùi Lùi Lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -