So sánh xe Honda Insight 2011 vs Toyota Prius 2008

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Hybrid
Hybrid
Dung tích động cơ
1339
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4450
Chiều Rộng (mm)
-
1725
Chiều Cao (mm)
-
1490
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2700

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1NZ-FXE
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Loại hộp số
-
eCVT
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
67
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
110
Loại pin
-
Nickel-Metal Hydride (NiMH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Dạng thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Nội thất

Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎