So sánh xe Honda Odyssey 2.4 AT 2016 vs Ford Tourneo Limousine Trend 2.0 AT 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2356
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
8
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4830
4976
Chiều Rộng (mm)
1800
2095
Chiều Cao (mm)
1695
1990
Chiều dài cơ sở (mm)
2900
2933
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1560
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1560
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
149
Kích thước lốp/lazang
215/55R17
215/65R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.4L DOHC i-VT
Ecoboost 2.0 I4
Công suất cực đại (kW)
129
147
Công suất cực đại (hp)
173
203
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
225
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
3000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử PGM-FI
Trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo tăng áp tốc độ cao
Loại hộp số
Vô cấp (CVT)
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
80
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal / Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
McPherson, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau
Giằng xoắn (Torsion beam)
Khí nén điện tử, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá mập
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Vinyl
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số
Bọc da, Điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Tựa tay, Ngả lưng ghế, điều chỉnh trượt trước sau
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 60:40 tích hợp khả năng lật về phía trước
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
3.5 inch Dot Matrix
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
Radio/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
-
Dây an toàn 3 điểm có mặt tất cả các vị trí ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Lùi
Không
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎