So sánh xe Hongqi H9 3.0 Flagship 2022 vs Audi A6 45 TFSI 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2951
1984
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4941
Chiều Rộng (mm)
-
2110
Chiều Cao (mm)
-
1457
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2932
Kích thước lốp/lazang
-
225/55 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1715

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
-
180
Công suất cực đại (hp)
-
245
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1600 - 4300
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
73
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.8
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.62
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
11.40
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.01
Loại Hybrid
-
MHEV

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED Matrix
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Bọc da tổng hợp và hệ thống đệm tựa đầu tích hợp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu 7 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da
Ghế lái
-
Chỉnh điện, chức năng ghi nhớ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện có hỗ trợ tựa lưng 4 chiều và tựa đầ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập theo tỷ lệ 40/20/40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
4
Màn hình giải trí
-
8,8 inch HD phía trên và 8,6 inch phía dưới
Hệ thống loa
-
10
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
-
Kết nối Bluetooth, giao diện kết nối Smartphone, ổ cắm USB sạc và kết nối dữ liệu phía sau

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
4
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎