So sánh xe Hongqi H9 3.0 Flagship 2022 vs Mercedes Benz S class S450 4Matic Maybach 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
7
Năm bắt đầu thế hệ
-
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
W223
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2951
2999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5469
Chiều Rộng (mm)
-
1956
Chiều Cao (mm)
-
1510
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3396
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
130
Kích thước lốp/lazang
-
235/55 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2015
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2820

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
-
270
Công suất cực đại (hp)
-
-
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4500
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
-
Tăng áp
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
76
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.6
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
11.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.6
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, phần tử khí nén
Hệ thống treo sau
-
Độc lập, phần tử khí nén
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎